學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夷戮
夷戮
yí
lù
[ㄧˊ ㄌㄨˋ]
DI LỤC
1.
thảm sát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
化險為夷
huàxiǎnwéiyí
biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
殺戮
shālù
tàn sát
匪夷所思
fěiyísuǒsī
không thể tưởng tượng
鄙夷
bǐyí
khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ
夷平
yípíng
san phẳng; phá huỷ hoàn toàn
剹
lù
gọt bằng dao
夷
yí
người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc
戮
lù
giết
逐字解
Từng chữ trong từ
夷
di, dì
dân tộc bộ lạc cổ đại
戮
lục
giết, diệt chủng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一律
yīlǜ
giống nhau
一路
yīlù
cả chặng đường
疑慮
yílǜ
do dự
以律
Yǐlǜ
Eluid (con của Achim)
衣履
yīlǚ
quần áo và giày dép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夷戮 nghĩa là gì? · Kaori Dict