學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剹
剹
giản thể:
戮
lù
[ㄌㄨˋ]
LỤC
1.
gọt bằng dao
2.
biến thể cũ của 戮[lu4]
Cách đọc khác:
lù
— giết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殺戮
shālù
tàn sát
戮
lù
giết
刑戮
xínglù
(văn học) hình phạt thể xác hoặc hành quyết
夷戮
yílù
thảm sát
屠戮
túlù
tàn sát
慘戮
cǎnlù
(văn học) tàn sát; giết chóc tàn bạo
誅戮
zhūlù
xử tử
戮力
lùlì
戮力 — (trang trọng) hợp lực; nỗ lực hết mình
逐字解
Từng chữ trong từ
剹
lục
gọt bằng dao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路
lù
đường (LT:條|条[tiao2])
綠
lǜ
màu xanh lá
錄
lù
nhật ký
鹿
lù
hươu, nai
露
lù
sương
縷
lǚ
sợi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戮 nghĩa là gì? · Kaori Dict