匪夷所思
fěiyísuǒsī
[ㄈㄟˇ ㄧˊ ㄙㄨㄛˇ ㄙ]
PHỈ DI SỞ TƯ
TOCFL 7
- 1.không thể tưởng tượng
- 2.tày đình
- 3.kỳ quặc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.