字義Nghĩa
giết, diệt chủngmáy dịch
lùLỤC
- 1.gọt bằng dao
- 2.biến thể cũ của 戮[lu4]
lùLỤC
- 1.giết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
戮 (形声。本义斩,杀) 同本义(表示处以死刑,特指杀死人后陈尸示众) 戮,杀也。字亦作剹。--《说文》 戮谓膊焚辜肆。--《周礼·掌戮》注 防淫除邪,戮之以五刑。--《荀子·王制》 俘囚为盗耳,晓当尽戮之。--《资治通鉴》 又如戮佞(铲除奸佞);戮身(杀身);戮挫(诛杀折辱);戮杀(杀戮);戮害(杀害);戮罪(杀戮有罪的人);戮死(受戮而死) 陈尸示众 三奸同罪,请杀其生者,而戮其死者。--《国语·晋语》。注陈尸为戮。” 又如戮尸(陈尸示众);戮尸枭首(斩杀死者的尸体,并砍下他的头颅) 惩罚 戮(勠)lù ⒈斩,杀杀~。 ⒉羞辱,耻辱。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 戈 (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
чан — giáo
組詞Từ chứa chữ này
- 戮力戮力 — (trang trọng) hợp lực; nỗ lực hết mình
- 戮力同心nỗ lực đồng lòng (thành ngữ); đoàn kết và làm việc cùng nhau
- 殺戮tàn sát
- 刑戮
- 夷戮thảm sát
- 屠戮tàn sát
- 慘戮
- 誅戮xử tử