戮力同心
lùlìtóngxīn
[ㄌㄨˋ ㄌㄧˋ ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ]
LỤC LỰC ĐỒNG TÂM
- 1.nỗ lực đồng lòng (thành ngữ); đoàn kết và làm việc cùng nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.