夷
yí
[ㄧˊ]
DI
- 1.người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc
- 2.man di
- 3.xoá sổ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tiêu diệt
- 5.phá huỷ
- 6.san bằng

例句Câu ví dụ
- 1
我們在廈威夷一年到頭都可以享受在海里游泳的樂趣。
wǒmen zài Xià wēi yí yīniándàotóu dōu kěyǐ xiǎngshòu zài hǎilǐ yóuyǒng de lèqù。
Chúng ta có thể tận hưởng niềm vui bơi lội trong biển cả ở Hawaii suốt năm