學華語Kaori Dict

ㄧˇ

ẤT

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
  2. 2.hạng hai
  3. 3.chữ "B" hoặc số "II" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.bên thứ hai (trong hợp đồng pháp lý, thường là 乙方[yi3 fang1], đối lập với 甲方[jia3 fang1])
  2. 5.ethyl
  3. 6.cong
  4. 7.quanh co
  5. 8.bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 5)
  6. 9.hướng la bàn cổ Trung Quốc: 105°

Cách đọc khác:zhénét gập (trong chữ Hán), còn gọi là 折[zhe2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    甲和乙都同意了。

    jiǎ hé yǐ dōu tóng yì le

    Cả A và B đều đồng ý

  • 2

    甲之蜜糖,乙之砒霜。

    jiǎ zhī mìtáng, yǐ zhī pīshuāng。

    Một người thấy là mật táo, người khác thấy là độc dược

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乙 nghĩa là gì? · Kaori Dict