乙卯
yǐmǎo
[ㄧˇ ㄇㄠˇ]
ẤT MÃO
- 1.năm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 乙đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
- 乙nét gập (trong chữ Hán), còn gọi là 折[zhe2]
- 卯lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)
- 夘biến thể của 卯[mao3]
- 戼biến thể cũ của 卯[mao3]
- 丁卯năm thứ tư D4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1987 hoặc 2047
- 乙丑năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045
- 乙亥năm thứ mười hai Ất Hợi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1995 hoặc 2055