學華語Kaori Dict

mǎo

ㄇㄠˇ

MÃO

  1. 1.lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)
  2. 2.chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão
  3. 3.phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.biến thể của 鉚|铆[mao3]
  2. 5.gắng sức

Cách đọc khác:mǎobiến thể của 卯[mao3]mǎobiến thể cũ của 卯[mao3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    3個馬來西亞僑民與一個菲律賓國民在棉蘭老島納卯市爆炸里被炸死了。

    3 gě Mǎláixīyà qiáomín yǔ yīge Fēilǜbīn guómín zài MiánlánlǎoDǎo Nà mǎo shì bàozhà lǐ bèi zhàsǐ le。

    Ba công dân Malaysia và một công dân Philippines đã bị giết trong vụ nổ ở thành phố Davao trên hòn đảo Mindanao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卯 nghĩa là gì? · Kaori Dict