學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卯兔
卯兔
mǎo
tù
[ㄇㄠˇ ㄊㄨˋ]
MÃO THỎ
1.
Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兔
tù
thỏ
守株待兔
shǒuzhūdàitù
nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)
兔子
tùzi
thỏ
兎
tù
biến thể của 兔[tu4]
卯
mǎo
lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)
夘
mǎo
biến thể của 卯[mao3]
戼
mǎo
biến thể cũ của 卯[mao3]
丁卯
dīngmǎo
năm thứ tư D4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1987 hoặc 2047
逐字解
Từng chữ trong từ
卯
mão
nhánh thứ tư của thiên can
兔
thỏ
chó sói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卯兔 nghĩa là gì? · Kaori Dict