學華語Kaori Dict

ㄊㄨˋ

THỎ

HSK 5N
  1. 1.thỏ

Cách đọc khác:biến thể của 兔[tu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兔和猴都很可愛。

    tù hé hóu dōu hěn kě ài

    Thỏ và khỉ đều rất đáng yêu

  • 2

    "我希望你全都是我的!" 小黑兔說。

    " wǒ xīwàng nǐ quándōu shì wǒ de ! " xiǎo hēi tù shuō。

    'Tôi mong bạn toàn bộ đều là của tôi!' Cậu thỏ đen nói.

  • 3

    「我⋯⋯我只不過是在許願。」小黑兔回答。

    「 wǒ ⋯ ⋯ wǒ zhǐbuguò shì zài xǔyuàn。 」 xiǎo hēi tù huídá。

    "Tôi... tôi chỉ đang cầu nguyện." Xiao Hei nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兔 nghĩa là gì? · Kaori Dict