土
tǔ
[ㄊㄨˇ]
THỔ
HSK 3TOCFL 4N
- 1.đất
- 2.bụi
- 3.đất sét
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.địa phương
- 5.bản địa
- 6.thuốc phiện thô
- 7.không tinh tế
- 8.một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]
Cách đọc khác:Tǔ — nhóm dân tộc Thổ

例句Câu ví dụ
- 1
種子在土里生長。
zhǒng zi zài tǔ lǐ shēng zhǎng
Hạt giống mọc trong đất
- 2
地里的土很松。
dì lǐ de tǔ hěn sōng
Đất trong ruộng rất lỏng
- 3
他把種子埋在土里。
tā bǎ zhǒng zi mái zài tǔ lǐ
Anh ấy đã trồng hạt giống vào đất