例句Câu ví dụ
- 1
這裡的土壤肥沃。
zhèlǐ de tǔrǎng féiwò。
Đất ở đây rất màu mỡ
- 2
土壤被雨水衝走了。
tǔrǎng bèi yǔshuǐ chōngzǒu le。
Đất bị mưa cuốn trôi
- 3
這是非常好的土壤。
zhè shìfēi cháng hǎo de tǔrǎng。
Đây là loại đất rất tốt
這裡的土壤肥沃。
zhèlǐ de tǔrǎng féiwò。
Đất ở đây rất màu mỡ
土壤被雨水衝走了。
tǔrǎng bèi yǔshuǐ chōngzǒu le。
Đất bị mưa cuốn trôi
這是非常好的土壤。
zhè shìfēi cháng hǎo de tǔrǎng。
Đây là loại đất rất tốt