學華語Kaori Dict

土壤

rǎng

ㄊㄨˇ ㄖㄤˇ

THỔ NHƯỠNG

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的土壤肥沃。

    zhèlǐ de tǔrǎng féiwò。

    Đất ở đây rất màu mỡ

  • 2

    土壤被雨水衝走了。

    tǔrǎng bèi yǔshuǐ chōngzǒu le。

    Đất bị mưa cuốn trôi

  • 3

    這是非常好的土壤。

    zhè shìfēi cháng hǎo de tǔrǎng。

    Đây là loại đất rất tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土壤 nghĩa là gì? · Kaori Dict