土豆
tǔdòu
[ㄊㄨˇ ㄉㄡˋ]
THỔ ĐẬU
HSK 5N
- 1.khoai tây (LT:個|个[ge4])
- 2.(Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1])

例句Câu ví dụ
- 1
西紅柿和土豆都是常見的蔬菜。
xī hóng shì hé tǔ dòu dōu shì cháng jiàn de shū cài
Cà chua và khoai tây đều là rau củ thường gặp
- 2
他炸了土豆。
tā zhà le tǔ dòu
Anh ấy chiên khoai tây.
- 3
切土豆。
qiē tǔdòu。
Cắt khoai tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.