例句Câu ví dụ
- 1
加一些天然酸奶和豆漿。
jiā yīxiē tiānrán suānnǎi hé dòujiāng。
Thêm một chút sữa chua tự nhiên và sữa đậu nành.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
