學華語Kaori Dict

豌豆

wāndòu

ㄨㄢ ㄉㄡˋ

OẢN ĐẬU

TOCFL 7
  1. 1.đậu Hà Lan (Pisum sativum)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我右鼻孔里有豌豆。

    wǒ yòu bíkǒng lǐ yǒu wāndòu。

    Có một hạt đậu trong mũi tôi bên phải

  • 2

    豌豆和胡蘿蔔是做湯的常見配料。

    wāndòu hé húluóbo shì zuò tāng de chángjiàn pèiliào。

    Đậu Hà Lan và cà rốt là những nguyên liệu thường dùng để nấu canh

  • 3

    在盤子裏有一塊雞肉、一個土豆和一些豌豆。

    zài pánzi lǐ yǒu yīkuài jīròu、 yīge tǔdòu hé yīxiē wāndòu。

    Trên đĩa có một miếng thịt gà, một củ khoai tây và một ít đậu xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豌豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict