例句Câu ví dụ
- 1
我右鼻孔里有豌豆。
wǒ yòu bíkǒng lǐ yǒu wāndòu。
Có một hạt đậu trong mũi tôi bên phải
- 2
豌豆和胡蘿蔔是做湯的常見配料。
wāndòu hé húluóbo shì zuò tāng de chángjiàn pèiliào。
Đậu Hà Lan và cà rốt là những nguyên liệu thường dùng để nấu canh
- 3
在盤子裏有一塊雞肉、一個土豆和一些豌豆。
zài pánzi lǐ yǒu yīkuài jīròu、 yīge tǔdòu hé yīxiē wāndòu。
Trên đĩa có một miếng thịt gà, một củ khoai tây và một ít đậu xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
