字義Nghĩa
đậu xanhmáy dịch
wānOẢN
- 1.đậu Hà Lan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
豌豆 豌wān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豆 (đậu) chỉ nghĩa, 宛 [wǎn] chỉ âm.
đậu xanh
組詞Từ chứa chữ này
- 豌豆đậu Hà Lan (Pisum sativum)
- 豌豆尖đọt đậu Hà Lan
- 豌豆粥cháo đậu Hà Lan
- 豌豆象mọt đậu Hà Lan
- 香豌豆đậu hoa thơm (Lathyrus odoratus)