學華語Kaori Dict

豆腐

dòufu

ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙

ĐẬU HỦ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.đậu phụ
  2. 2.đậu hũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    豆腐和黃瓜都很好吃。

    dòu fu hé huáng guā dōu hěn hǎo chī

    Đậu phụ và dưa chuột đều rất ngon

  • 2

    豆腐是豆制品。

    dòu fu shì dòu zhì pǐn

    Đậu phụ là sản phẩm từ đậu

  • 3

    這是豆腐。

    zhè shì dòufu。

    Đây là đậu phụ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豆腐 nghĩa là gì? · Kaori Dict