例句Câu ví dụ
- 1
豆腐和黃瓜都很好吃。
dòu fu hé huáng guā dōu hěn hǎo chī
Đậu phụ và dưa chuột đều rất ngon
- 2
豆腐是豆制品。
dòu fu shì dòu zhì pǐn
Đậu phụ là sản phẩm từ đậu
- 3
這是豆腐。
zhè shì dòufu。
Đây là đậu phụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
