學華語Kaori Dict

腐蝕

giản thể: 腐蚀

shí

ㄈㄨˇ ㄕˊ

HỦ THỰC

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.sự ăn mòn
  2. 2.ăn mòn (phân hủy hóa học)
  3. 3.mục nát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tham nhũng

例句Câu ví dụ

  • 1

    酸性腐蝕了金屬。

    suānxìng fǔshí le jīnshǔ。

    Axit đã ăn mòn kim loại

  • 2

    酸性會腐蝕含有金屬的物質。

    suānxìng huì fǔshí hányǒu jīnshǔ de wùzhì。

    Axit sẽ ăn mòn các vật chứa kim loại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腐蝕 nghĩa là gì? · Kaori Dict