服侍
fúshi
[ㄈㄨˊ ㄕ˙]
PHỤC THỊ
TOCFL 6
- 1.chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
- 2.chăm lo
- 3.trông nom
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hầu hạ
- 5.phục vụ
- 6.cũng viết là 伏侍, xem thêm 服事[fu2 shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.