學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伏侍
伏侍
fú
shi
[ㄈㄨˊ ㄕ˙]
PHỤC THỊ
1.
biến thể của 服侍[fu2 shi5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
起伏
qǐfú
chuyển động lên xuống
埋伏
máifú
phục kích
侍候
shìhòu
phục vụ
此起彼伏
cǐqǐbǐfú
chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
服侍
fúshi
chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
侍衛
shìwèi
Thị vệ
潛伏
qiánfú
ẩn náu
侍奉
shìfèng
hầu hạ
逐字解
Từng chữ trong từ
伏
phục
cúi xuống, bò, ẩn náu, giấu giếm
侍
thị
dịch vụ, hầu hạ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
服飾
fúshì
trang phục
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
服侍
fúshi
chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
俯視
fǔshì
nhìn bao quát
副室
fùshì
thê thiếp (cũ)
副食
fùshí
thức ăn phụ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伏侍 nghĩa là gì? · Kaori Dict