學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侍奉
侍奉
shì
fèng
[ㄕˋ ㄈㄥˋ]
THỊ PHỤNG
TOCFL 7
1.
hầu hạ
2.
phục vụ
3.
chăm sóc nhu cầu của ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奉獻
fèngxiàn
cung kính dâng hiến
供奉
gòngfèng
cúng tế
侍候
shìhòu
phục vụ
無可奉告
wúkěfènggào
(thành ngữ) "không bình luận"
信奉
xìnfèng
tin tưởng
奉行
fèngxíng
theo đuổi (một khóa trình, một chính sách)
奉命
fèngmìng
nhận lệnh
服侍
fúshi
chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
侍
thị
dịch vụ, hầu hạ
奉
phụng
trình dâng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
世風
shìfēng
đạo đức xã hội
事奉
shìfèng
phục vụ
失風
shīfēng
rắc rối
適逢
shìféng
vừa hay trùng hợp với
食俸
shífèng
lương của quan chức công
石峰
Shífēng
xem 石峰區|石峰区[Shi2 feng1 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侍奉 nghĩa là gì? · Kaori Dict