- 1.(thành ngữ) "không bình luận"

例句Câu ví dụ
- 1
無可奉告。
wúkěfènggào。
Không thể tiết lộ
- 2
對於這個問題我無可奉告。
duìyú zhège wèntí wǒ wúkěfènggào。
Về vấn đề này tôi không thể tiết lộ điều gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.