學華語Kaori Dict

無可奉告

giản thể: 无可奉告

fènggào

ㄨˊ ㄎㄜˇ ㄈㄥˋ ㄍㄠˋ

VÔ KHẢ PHỤNG CÁO

HSK 7-9
  1. 1.(thành ngữ) "không bình luận"

例句Câu ví dụ

  • 1

    無可奉告。

    wúkěfènggào。

    Không thể tiết lộ

  • 2

    對於這個問題我無可奉告。

    duìyú zhège wèntí wǒ wúkěfènggào。

    Về vấn đề này tôi không thể tiết lộ điều gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無可奉告 nghĩa là gì? · Kaori Dict