學華語Kaori Dict

奉行

fèngxíng

ㄈㄥˋ ㄒㄧㄥˊ

PHỤNG HÀNH

TOCFL 6
  1. 1.theo đuổi (một khóa trình, một chính sách)

例句Câu ví dụ

  • 1

    奉行君主的命令不得有二心,這是古代的制度。

    fèngxíng jūnzhǔ de mìnglìng bùdé yǒu èrxīn, zhè shì gǔdài de zhìdù。

    Tuân thủ mệnh lệnh của vua mà không do dự là một chế độ của thời xưa

  • 2

    朋友之間的承諾自然會奉行到底。

    péngyou zhījiān de chéngnuò zìrán huì fèngxíng dàodǐ。

    Cam kết giữa bạn bè tự nhiên sẽ được thực hiện đến cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉行 nghĩa là gì? · Kaori Dict