學華語Kaori Dict

供奉

gòngfèng

ㄍㄨㄥˋ ㄈㄥˋ

CÚNG PHỤNG

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.cúng tế
  2. 2.thờ cúng và tôn thờ
  3. 3.lễ vật (cho tổ tiên)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự hiến dâng (cho thần)

例句Câu ví dụ

  • 1

    您知道這座廟宇供奉的是哪個神嗎?

    nín zhīdào zhè zuò miàoyǔ gòngfèng de shì nǎge shén ma?

    Bạn có biết thần nào được thờ ở ngôi đền này không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供奉 nghĩa là gì? · Kaori Dict