學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
供暖
供暖
gōng
nuǎn
[ㄍㄨㄥ ㄋㄨㄢˇ]
CUNG NOÃN
HSK 7-9
V
1.
cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)
2.
hệ thống sưởi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
提供
tígōng
đề nghị
暖和
nuǎnhuo
ấm
暖氣
nuǎnqì
hệ thống sưởi trung tâm
供應
gōngyìng
cung cấp
供給
gōngjǐ
cung cấp
暖
nuǎn
ấm
供奉
gòngfèng
cúng tế
逐字解
Từng chữ trong từ
供
cung, cúng
cung cấp, đáp ứng
暖
noãn
ấm áp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
供暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict