學華語Kaori Dict

nuǎn

ㄋㄨㄢˇ

NOÃN

HSK 5Adj/V
  1. 1.ấm
  2. 2.làm ấm

Cách đọc khác:nuǎnbiến thể cũ của 暖[nuan3]nuǎnbiến thể của 暖[nuan3]nuǎnbiến thể của 暖[nuan3], ấm áp

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣暖了。

    tiān qì nuǎn le

    Thời tiết ấm lên

  • 2

    暖氣壞了。

    nuǎnqì huàile。

    Máy sưởi bị hỏng

  • 3

    這外套很暖。

    zhè wàitào hěn nuǎn。

    Áo khoác này rất ấm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict