學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ấm ápmáy dịch

nuǎnNOÃN

  1. 1.ấm
  2. 2.làm ấm

nuǎnNOÃN

  1. 1.biến thể cũ của 暖[nuan3]

nuǎnNOÃN

  1. 1.biến thể của 暖[nuan3]

nuǎnNOÃN

  1. 1.biến thể của 暖[nuan3], ấm áp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暖 (形声。从日,爰声。煗”,从火,聏声。本义温度不冷也不热) 同本义 煖,温也。--《说文》。字亦作煗、作暖。 海多大风,冬煗。--《国语·鲁语上》 孔席不煗。--《汉书·系传上》 七十非帛不煖。--《礼记·王制》 清暖寒热,不得不救。--《韩非子·有度》 爆竹声中一岁除,春风送暖入屠苏。--王安石《元日》 早莺争暖树。--唐·白居易《钱塘湖春行》 狐裘不暖。--唐 ·岑参《白雪歌送武判官归京》 歌台暖响。--唐·杜牧《阿房宫赋》 春江水暖鸭先知。--宋·苏轼《惠崇春江晚景》 又如暖谷(冬温的山 暖(煖)nuǎn ⒈温和,不冷也不热~和。~风。温~。春~花开。 ⒉使温和~ ~身。 暖xuān 1.见"暖姝"。 2.见"暖暖"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [yuán] chỉ âm.

mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict