冷暖
lěngnuǎn
[ㄌㄥˇ ㄋㄨㄢˇ]
LẠNH NOÃN
- 1.nghĩa đen: thay đổi nhiệt độ hàng ngày
- 2.nghĩa bóng: sự khỏe mạnh
- 3.sự thoải mái, sức khỏe, thịnh vượng của ai đó, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.