學華語Kaori Dict

冷氣

giản thể: 冷气

lěng

ㄌㄥˇ ㄑㄧˋ

LẠNH KHÍ

HSK 6TOCFL 2N
  1. 1.máy lạnh (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋里開著冷氣。

    wū lǐ kāi zhe lěng qì

    Trong phòng đang bật điều hòa

  • 2

    請你把冷氣調高點。

    qǐng nǐ bǎ lěngqì diào gāo diǎn。

    Anh hãy调 cao một chút máy lạnh.

  • 3

    你不覺得這房里的冷氣太強了嗎?

    nǐ bùjué de zhè fáng lǐ de lěngqì tài qiáng le ma?

    Cậu không thấy cái máy lạnh ở đây quá mạnh không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict