例句Câu ví dụ
- 1
屋里開著冷氣。
wū lǐ kāi zhe lěng qì
Trong phòng đang bật điều hòa
- 2
請你把冷氣調高點。
qǐng nǐ bǎ lěngqì diào gāo diǎn。
Anh hãy调 cao một chút máy lạnh.
- 3
你不覺得這房里的冷氣太強了嗎?
nǐ bùjué de zhè fáng lǐ de lěngqì tài qiáng le ma?
Cậu không thấy cái máy lạnh ở đây quá mạnh không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
