例句Câu ví dụ
- 1
要有勇氣面對失敗。
yào yǒu yǒng qì miàn duì shī bài
Phải có dũng khí để đối mặt với thất bại
- 2
大家贊賞他的勇氣。
dà jiā zàn shǎng tā de yǒng qì
Mọi người đều ngưỡng mộ dũng khí của anh ấy
- 3
他有勇氣,也有活力。
tā yǒu yǒng qì yě yǒu huó lì
Anh ấy có dũng khí, cũng có sức sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
