學華語Kaori Dict

勇氣

giản thể: 勇气

yǒng

ㄩㄥˇ ㄑㄧˋ

DŨNG KHÍ

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    要有勇氣面對失敗。

    yào yǒu yǒng qì miàn duì shī bài

    Phải có dũng khí để đối mặt với thất bại

  • 2

    大家贊賞他的勇氣。

    dà jiā zàn shǎng tā de yǒng qì

    Mọi người đều ngưỡng mộ dũng khí của anh ấy

  • 3

    他有勇氣,也有活力。

    tā yǒu yǒng qì yě yǒu huó lì

    Anh ấy có dũng khí, cũng có sức sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict