學華語Kaori Dict

勇敢

yǒnggǎn

ㄩㄥˇ ㄍㄢˇ

DŨNG CẢM

HSK 4TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他個子矮,但是很勇敢。

    tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn

    Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.

  • 2

    勇敢點!

    yǒnggǎn diǎn!

    Dũng cảm lên!

  • 3

    他很勇敢。

    tā hěn yǒnggǎn。

    Anh ấy rất dũng cảm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇敢 nghĩa là gì? · Kaori Dict