例句Câu ví dụ
- 1
他個子矮,但是很勇敢。
tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn
Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.
- 2
勇敢點!
yǒnggǎn diǎn!
Dũng cảm lên!
- 3
他很勇敢。
tā hěn yǒnggǎn。
Anh ấy rất dũng cảm
他個子矮,但是很勇敢。
tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn
Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.
勇敢點!
yǒnggǎn diǎn!
Dũng cảm lên!
他很勇敢。
tā hěn yǒnggǎn。
Anh ấy rất dũng cảm