學華語Kaori Dict

gǎn

ㄍㄢˇ

CẢM

HSK 3TOCFL 2V
  1. 1.dám
  2. 2.cả gan
  3. 3.(lịch sự) tôi xin mạo muội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他敢說敢做。

    tā gǎn shuō gǎn zuò

    Anh ấy dám nói dám làm

  • 2

    簡直不敢相信!

    jiǎn zhí bù gǎn xiāng xìn

    Không thể tin nổi!

  • 3

    你不敢吃我!

    nǐ bù gǎn chī wǒ!

    Anh dám ăn tôi sao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敢 nghĩa là gì? · Kaori Dict