學華語Kaori Dict

竟敢

jìnggǎn

ㄐㄧㄥˋ ㄍㄢˇ

CÁNH CẢM

HSK 7-9V
  1. 1.có sự cả gan
  2. 2.có gan làm gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    她竟敢說出來。

    tā jìnggǎn shuōchū lái。

    Cô ấy dám nói ra

  • 2

    你竟敢這樣和我說話?

    nǐ jìnggǎn zhèyàng hé wǒ shuōhuà?

    Ngươi dám nói với ta như vậy sao?

  • 3

    你竟敢這樣對長輩說話?!

    nǐ jìnggǎn zhèyàng duì zhǎngbèi shuōhuà?!

    Anh dám nói như thế với người lớn tuổi sao?!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竟敢 nghĩa là gì? · Kaori Dict