學華語Kaori Dict

畢竟

giản thể: 毕竟

jìng

ㄅㄧˋ ㄐㄧㄥˋ

TẤT CÁNH

HSK 5TOCFL 5Adv
  1. 1.sau tất cả
  2. 2.xét cho cùng
  3. 3.khi mọi việc đã xong
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xét trong phân tích cuối cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他畢竟還是個孩子。

    tā bì jìng hái shi gè hái zi

    Sau hết, anh ấy vẫn chỉ là một đứa trẻ

  • 2

    你畢竟是對的。

    nǐ bìjìng shì duì de。

    Bất kể anh có đúng

  • 3

    他畢竟是那個時代的人。

    tā bìjìng shì nàge shídài de rén。

    Ông ấy毕竟是 người của thời đại đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畢竟 nghĩa là gì? · Kaori Dict