- 1.sau tất cả
- 2.xét cho cùng
- 3.khi mọi việc đã xong
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xét trong phân tích cuối cùng

例句Câu ví dụ
- 1
他畢竟還是個孩子。
tā bì jìng hái shi gè hái zi
Sau hết, anh ấy vẫn chỉ là một đứa trẻ
- 2
你畢竟是對的。
nǐ bìjìng shì duì de。
Bất kể anh có đúng
- 3
他畢竟是那個時代的人。
tā bìjìng shì nàge shídài de rén。
Ông ấy毕竟是 người của thời đại đó