學華語Kaori Dict

畢業生

giản thể: 毕业生

shēng

ㄅㄧˋ ㄧㄝˋ ㄕㄥ

TẤT NGHIỆP SINH

HSK 4N
  1. 1.sinh viên tốt nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    畢業生們在找工作。

    bì yè shēng men zài zhǎo gōng zuò

    Các sinh viên đang tìm việc làm

  • 2

    校長向每個畢業生頒發了畢業證書。

    xiàozhǎng xiàng měigè bìyèshēng bānfā le bìyèzhèngshū。

    Hiệu trưởng đã trao chứng chỉ tốt nghiệp cho mỗi sinh viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畢業生 nghĩa là gì? · Kaori Dict