- 1.sinh viên tốt nghiệp

例句Câu ví dụ
- 1
畢業生們在找工作。
bì yè shēng men zài zhǎo gōng zuò
Các sinh viên đang tìm việc làm
- 2
校長向每個畢業生頒發了畢業證書。
xiàozhǎng xiàng měigè bìyèshēng bānfā le bìyèzhèngshū。
Hiệu trưởng đã trao chứng chỉ tốt nghiệp cho mỗi sinh viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.