學華語Kaori Dict

完畢

giản thể: 完毕

wán

ㄨㄢˊ ㄅㄧˋ

HOÀN TẤT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.hoàn thành
  2. 2.kết thúc
  3. 3.làm xong

例句Câu ví dụ

  • 1

    請你在閱讀完畢後歸還此書。

    qǐng nǐ zài yuèdú wánbì hòu guīhuán cǐ shū。

    Hãy trả lại cuốn sách sau khi bạn đọc xong

  • 2

    此前的P波發送完畢。現在發送S波。

    cǐqián de P bō fāsòng wánbì。 xiànzài fāsòng S bō。

    Sóng P trước đó đã được gửi xong. Bây giờ gửi sóng S.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完畢 nghĩa là gì? · Kaori Dict