完璧
wánbì
[ㄨㄢˊ ㄅㄧˋ]
HOÀN BÍCH
- 1.miếng ngọc bích hoàn hảo
- 2.(nghĩa bóng) người hoặc vật hoàn hảo
- 3.trinh nguyên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trả lại nguyên vẹn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.