學華語Kaori Dict

完璧

wán

ㄨㄢˊ ㄅㄧˋ

HOÀN BÍCH

  1. 1.miếng ngọc bích hoàn hảo
  2. 2.(nghĩa bóng) người hoặc vật hoàn hảo
  3. 3.trinh nguyên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trả lại nguyên vẹn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完璧 nghĩa là gì? · Kaori Dict