完了
wánle
[ㄨㄢˊ ㄌㄜ˙]
HOÀN LIỄU
HSK 5Conj

例句Câu ví dụ
- 1
賣完了!
màiwán le!
Đã bán hết!
- 2
活快幹完了。
huó kuài gàn wánle。
Tôi đã gần xong việc
- 3
你信寫完了嗎?
nǐ xìn xiěwán le ma?
Cậu đã xong thư chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.