學華語Kaori Dict

完了

wánle

ㄨㄢˊ ㄌㄜ˙

HOÀN LIỄU

HSK 5Conj
  1. 1.hoàn thành
  2. 2.xong rồi
  3. 3.tàn phá
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tiêu rồi
  2. 5.ôi không

例句Câu ví dụ

  • 1

    賣完了!

    màiwán le!

    Đã bán hết!

  • 2

    活快幹完了。

    huó kuài gàn wánle。

    Tôi đã gần xong việc

  • 3

    你信寫完了嗎?

    nǐ xìn xiěwán le ma?

    Cậu đã xong thư chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完了 nghĩa là gì? · Kaori Dict