學華語Kaori Dict

玩樂

giản thể: 玩乐

wán

ㄨㄢˊ ㄌㄜˋ

NGOẠN LẠC

TOCFL 5
  1. 1.chơi bời
  2. 2.tiêu khiển bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    海灘是一個供孩子們玩樂的理想場所。

    hǎitān shì yīge gōng háizimen wánlè de lǐxiǎng chǎngsuǒ。

    Bãi biển là nơi lý tưởng để trẻ em vui chơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩樂 nghĩa là gì? · Kaori Dict