- 1.chơi bời
- 2.tiêu khiển bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
海灘是一個供孩子們玩樂的理想場所。
hǎitān shì yīge gōng háizimen wánlè de lǐxiǎng chǎngsuǒ。
Bãi biển là nơi lý tưởng để trẻ em vui chơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.