學華語Kaori Dict

好玩兒

giản thể: 好玩儿

hǎowánr

ㄏㄠˇ ㄨㄢˊ ㄖ˙

HẢO NGOẠN NHÂN

HSK 1Adj
  1. 1.biến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個真的很好玩兒。

    zhè ge zhēn de hěn hǎo wánr

    Đồ này thực sự rất vui

  • 2

    既然來了,就好好玩兒。

    jì rán lái le jiù hǎo hǎo wánr

    Vì đã đến đây, thì cứ chơi vui vẻ đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好玩兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict