- 1.biến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]

例句Câu ví dụ
- 1
這個真的很好玩兒。
zhè ge zhēn de hěn hǎo wánr
Đồ này thực sự rất vui
- 2
既然來了,就好好玩兒。
jì rán lái le jiù hǎo hǎo wánr
Vì đã đến đây, thì cứ chơi vui vẻ đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.