- 1.hoàn thành
- 2.kết thúc
- 3.làm xong

例句Câu ví dụ
- 1
請你在閱讀完畢後歸還此書。
qǐng nǐ zài yuèdú wánbì hòu guīhuán cǐ shū。
Hãy trả lại cuốn sách sau khi bạn đọc xong
- 2
此前的P波發送完畢。現在發送S波。
cǐqián de P bō fāsòng wánbì。 xiànzài fāsòng S bō。
Sóng P trước đó đã được gửi xong. Bây giờ gửi sóng S.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.