學華語Kaori Dict

不敢當

giản thể: 不敢当

gǎndāng

ㄅㄨˋ ㄍㄢˇ ㄉㄤ

BẤT CẢM ĐANG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn
  2. 2.bạn khen quá

例句Câu ví dụ

  • 1

    您過獎了,我不敢當。

    nín guò jiǎng le wǒ bù gǎn dāng

    Anh ấy cảm thấy được khen ngợi, nhưng không dám nhận

  • 2

    不敢當。

    bùgǎndāng。

    Không xứng đáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不敢當 nghĩa là gì? · Kaori Dict