- 1.nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn
- 2.bạn khen quá

例句Câu ví dụ
- 1
您過獎了,我不敢當。
nín guò jiǎng le wǒ bù gǎn dāng
Anh ấy cảm thấy được khen ngợi, nhưng không dám nhận
- 2
不敢當。
bùgǎndāng。
Không xứng đáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.