敢情
gǎnqing
[ㄍㄢˇ ㄑㄧㄥ˙]
CẢM TÌNH
HSK 7-9Adv

例句Câu ví dụ
- 1
那敢情好!
nà gǎnqing hǎo !
Thật là tốt quá
- 2
敢情昨天晚上下雪啦?
gǎnqing zuótiān wǎnshang xiàxuě la ?
Chà, tối qua trời đã tuyết rồi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.