學華語Kaori Dict

敢情

gǎnqing

ㄍㄢˇ ㄑㄧㄥ˙

CẢM TÌNH

HSK 7-9Adv
  1. 1.thực ra
  2. 2.hoá ra
  3. 3.thật vậy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tất nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    那敢情好!

    nà gǎnqing hǎo !

    Thật là tốt quá

  • 2

    敢情昨天晚上下雪啦?

    gǎnqing zuótiān wǎnshang xiàxuě la ?

    Chà, tối qua trời đã tuyết rồi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敢情 nghĩa là gì? · Kaori Dict