學華語Kaori Dict

果敢

guǒgǎn

ㄍㄨㄛˇ ㄍㄢˇ

QUẢ CẢM

  1. 1.dũng cảm; quyết đoán và dám làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    女性特質不僅僅是柔美,還包含著堅韌與果敢。

    nǚxìng tèzhì bùjǐnjǐn shì róuměi, hái bāohán zhe jiānrèn yǔ guǒgǎn。

    Tính cách nữ không chỉ là mềm mại mà còn bao gồm sự kiên cường và dũng cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果敢 nghĩa là gì? · Kaori Dict