例句Câu ví dụ
- 1
女性特質不僅僅是柔美,還包含著堅韌與果敢。
nǚxìng tèzhì bùjǐnjǐn shì róuměi, hái bāohán zhe jiānrèn yǔ guǒgǎn。
Tính cách nữ không chỉ là mềm mại mà còn bao gồm sự kiên cường và dũng cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
