字義Nghĩa
dũng cảm, dũng mãnh, dữ dộimáy dịch
yǒngDŨNG
- 1.dũng cảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
勇 (本作勈,或作恿。形声。从力,甬声。从力,与力气有关。本义果敢,胆大) 同本义 勇,气也。--《说文》 无拳无勇。--《诗·小雅·巧言》 尔勇伊何。 勇志之所以敢也。--《墨子经上》 勇,文之帅也。--《国语·周语》 知死不辟,勇也。--《左传·昭公二十年》 勇于就死。--清·林觉民《与妻书》 若素名勇。--明·高启《书博鸡者事》 兴甚勇。--《徐霞客游记·游黄山记》 勇而多艺。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如忠勇(忠诚而勇敢);英勇(勇敢出众);勇悍(勇敢强悍);勇烈(勇敢猛烈);勇夫(勇敢的人) 勇yǒng ⒈敢干,有胆量~敢。~猛。~士。~往直前。~冠三军。 ⒉不畏惧,不推诿~于献身。~于认错。~挑重担。 ⒊清代地方上临时招募的兵卒。 ⒋泛指兵卒散兵游~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 甬 [yǒng] chỉ âm.
Sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 勇氣can đảm
- 勇敢dũng cảm; can đảm
- 勇於dám
- 勇往直前tiến lên dũng cảm
- 勇士chiến binh
- 勇猛mạnh mẽ và dũng cảm
- 勇力dũng khí và sức mạnh
- 勇悍dũng cảm
- 勇武dũng cảm
- 勇決quyết đoán
- 英勇anh dũng
- 奮勇không nao núng
- 見義勇為thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
- 自告奮勇tình nguyện làm
- 勇略dũng cảm và mưu trí
- 忠勇trung thành và dũng cảm