學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勇猛
勇猛
yǒng
měng
[ㄩㄥˇ ㄇㄥˇ]
DŨNG MÃNH
TOCFL 7
1.
mạnh mẽ và dũng cảm
2.
dữ dội và dũng mãnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勇氣
yǒngqì
can đảm
勇敢
yǒnggǎn
dũng cảm; can đảm
英勇
yīngyǒng
anh dũng
猛
měng
hung dữ
猛然
měngrán
đột nhiên; bất ngờ
勇於
yǒngyú
dám
猛烈
měngliè
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
勇往直前
yǒngwǎngzhíqián
tiến lên dũng cảm
逐字解
Từng chữ trong từ
勇
dũng
dũng cảm, dũng mãnh, dữ dội
猛
mãnh
cường liệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勇猛 nghĩa là gì? · Kaori Dict