學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cường liệtmáy dịch

měngMÃNH

  1. 1.hung dữ
  2. 2.mãnh liệt
  3. 3.bạo lực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猛 (形声。从犬,孟声。本义健壮的狗) 同本义 猛,健犬也。--《说文》 驱猛兽。--《孟子》 猛虞趪趪。--张衡《西京赋》。注怒也。” 又如大猛(大狗) 猛 凶恶可怕 公之狗甚猛。--《韩诗外传》 粗厉猛起。--《礼记·乐记》 苛政猛于虎。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 如猛兽奇鬼。--宋·苏轼《石钟山记》 又如猛利(犹凶暴);猛戾(凶暴乖张);猛急(犹暴躁);猛暴(凶残暴戾) 勇猛;威猛 威而不猛。--《论语》 便捷猛鸷。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 猛měng ⒈力量大,气势壮力~。勇~≤~。~虎。~将。 ⒉凶暴~兽。~禽。苛政~于虎也。 ⒊快,突然~追。突飞~进。~然觉醒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [mèng] chỉ âm.

chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict