例句Câu ví dụ
- 1
別像豬一樣猛吃東西。
bié xiàng zhū yīyàng měngchī dōngxi。
Đừng ăn như heo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
別像豬一樣猛吃東西。
bié xiàng zhū yīyàng měngchī dōngxi。
Đừng ăn như heo